Từ vựng tiếng Trung
cán*kuì

Nghĩa tiếng Việt

xấu hổ, ngại

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

12 nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ/tính từ chỉ cảm giác xấu hổ, ngại. Dùng trong văn nói và văn viết.

Câu ví dụ

  • 感到惭愧Gǎndào cánkuì thanh 3

    Cảm thấy xấu hổ

  • 惭愧地说Cánkuì dì shuō thanh 2

    Nói với vẻ xấu hổ

  • 让我惭愧Ràng wǒ cánkuì thanh 4

    Làm tôi thấy ngại

Kết hợp thường gặp

  • 深感惭愧 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.