Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đứng sau danh từ chỉ tổn thất: 损失惨重, 伤亡惨重; không dùng cho tình huống tích cực.
Câu ví dụ
- 这场战争造成了惨重的人员伤亡。
Cuộc chiến này gây ra tổn thất nhân mạng hết sức thảm khốc.
- 公司在这次投资中遭受了惨重损失。
Công ty chịu tổn thất cực kỳ nặng nề trong lần đầu tư này.
- 台风过后,沿海地区损失惨重。
Sau cơn bão, các vùng ven biển chịu thiệt hại thảm khốc.
- 这次失败代价惨重,让整个团队深刻反思。
Thất bại lần này cái giá thảm khốc, khiến cả đội phải suy nghĩ thấu đáo.
Kết hợp thường gặp
- 损失惨重
tổn thất thảm khốc
- 伤亡惨重
thương vong nặng nề
- 代价惨重
cái giá thảm khốc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.