Từ vựng tiếng Trung
cǎn*zhòng

Nghĩa tiếng Việt

Thảm trọng — thảm khốc và nặng nề; dùng để miêu tả tổn thất, thiệt hại ở mức độ nghiêm trọng, đau đớn cùng cực.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm, trái tim)

11 nét

Bộ: (dặm, làng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đứng sau danh từ chỉ tổn thất: 损失惨重, 伤亡惨重; không dùng cho tình huống tích cực.

Câu ví dụ

  • 这场战争造成了惨重的人员伤亡。Zhè chǎng zhànzhēng zàochéng le cǎnzhòng de rényuán shāngyáng. thanh 4

    Cuộc chiến này gây ra tổn thất nhân mạng hết sức thảm khốc.

  • 公司在这次投资中遭受了惨重损失。Gōngsī zài zhè cì tóuzī zhōng zāoshòu le cǎnzhòng sǔnshī. thanh 1

    Công ty chịu tổn thất cực kỳ nặng nề trong lần đầu tư này.

  • 台风过后,沿海地区损失惨重。Táifēng guò hòu, yánhǎi dìqū sǔnshī cǎnzhòng. thanh 2

    Sau cơn bão, các vùng ven biển chịu thiệt hại thảm khốc.

  • 这次失败代价惨重,让整个团队深刻反思。Zhè cì shībài dàijià cǎnzhòng, ràng zhěnggè tuánduì shēnkè fǎnsī. thanh 4

    Thất bại lần này cái giá thảm khốc, khiến cả đội phải suy nghĩ thấu đáo.

Kết hợp thường gặp

  • 损失惨重sǔnshī cǎnzhòng thanh 3

    tổn thất thảm khốc

  • 伤亡惨重shāngyáng cǎnzhòng thanh 1

    thương vong nặng nề

  • 代价惨重dàijià cǎnzhòng thanh 4

    cái giá thảm khốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.