Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gǎn'ēndàidé

Nghĩa tiếng Việt

cảm kích và mang ơn sâu sắc

Âm Hán Việt

hoặc ân đái đức

4 chữ54 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

12 nét

Bộ: (lòng; tim)

10 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

17 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ này dùng để chỉ sự biết ơn chân thành đối với ân đức của người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hoặc ân đái đức

Từng chữ

  • hoặcmê hoặc; ngờ hoặc
  • ânơn huệ
  • đáiđội (mũ)
  • đứcđạo đức, thiện; ơn, ân; nước Đức

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他对于救命恩人始终感恩戴德。tā duìyú jiùmìng ēnrén shǐzhōng gǎn'ēndàidé thanh 1

    Anh ấy luôn cảm kích và mang ơn sâu sắc đối với ân nhân cứu mạng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.