Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ này dùng để chỉ sự biết ơn chân thành đối với ân đức của người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoặc ân đái đức
Từng chữ
- 惑hoặcmê hoặc; ngờ hoặc
- 恩ânơn huệ
- 戴đáiđội (mũ)
- 德đứcđạo đức, thiện; ơn, ân; nước Đức
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他对于救命恩人始终感恩戴德。
Anh ấy luôn cảm kích và mang ơn sâu sắc đối với ân nhân cứu mạng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.