Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
jīng*chà惊

Nghĩa tiếng Việt

kinh ngạc, ngạc nhiên

Âm Hán Việt

kinh sá

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

11 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ biểu thị thái độ ngạc nhiên trước một sự việc bất thường

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

kinh sá

Từng chữ

  • 惊kinhkinh động; kinh sợ
  • 诧sákhoe; lạ lùng; lừa dối

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 听到这个消息,大家都非常惊诧。Tīng dào zhège xiāoxī, dàjiā dōu fēicháng jīngchà. thanh 1
  • 他的表演让观众惊诧不已。Tā de biǎoyǎn ràng guānzhòng jīngchà bùyǐ. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.