Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词Động từ动词
jīng*xǐ

Nghĩa tiếng Việt

bất ngờ thú vị, ngạc nhiên dễ chịu; niềm vui bất ngờ (kinh hỷ — kinh ngạc + hoan hỉ)

Âm Hán Việt

kinh hỉ

2 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ sự bất ngờ hoặc làm tính từ miêu tả trạng thái cảm xúc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kinh hỉ

Từng chữ

  • kinhkinh động; kinh sợ
  • hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

惊喜 chỉ sự ngạc nhiên mang tính tích cực (vui). Khác với 惊吓 (kinh hạ — giật mình vì sợ). Thường dùng trong bối cảnh sinh nhật, kỷ niệm, quà tặng bất ngờ.

Câu ví dụ

  • 这真是一个大惊喜!Zhè zhēn shì yī gè dà jīngxǐ! thanh 4

    Đây thật sự là một bất ngờ lớn!

  • 妈妈给我准备了一个惊喜派对。Māma gěi wǒ zhǔnbèi le yī gè jīngxǐ pàiduì. thanh 1

    Mẹ đã chuẩn bị cho tôi một bữa tiệc bất ngờ.

  • 他的到来让我们感到非常惊喜。Tā de dào lái ràng wǒmen gǎndào fēicháng jīngxǐ. thanh 1

    Sự xuất hiện của anh ấy khiến chúng tôi vô cùng bất ngờ vui mừng.

  • 收到这份礼物,她喜极而泣,因为这是个完全的惊喜。Shōu dào zhè fèn lǐwù, tā xǐ jí ér qì, yīnwèi zhè shì gè wánquán de jīngxǐ. thanh 1

    Nhận được món quà này, cô ấy vui đến rơi nước mắt vì đây là bất ngờ hoàn toàn.

Kết hợp thường gặp

  • 大惊喜dà jīngxǐ thanh 4

    bất ngờ lớn

  • 惊喜派对jīngxǐ pàiduì thanh 1

    tiệc bất ngờ

  • 带来惊喜dài lái jīngxǐ thanh 4

    mang lại bất ngờ

  • 充满惊喜chōngmǎn jīngxǐ thanh 1

    tràn đầy bất ngờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.