Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ sự bất ngờ hoặc làm tính từ miêu tả trạng thái cảm xúc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kinh hỉ
Từng chữ
- 惊kinhkinh động; kinh sợ
- 喜hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa惊喜 chỉ sự ngạc nhiên mang tính tích cực (vui). Khác với 惊吓 (kinh hạ — giật mình vì sợ). Thường dùng trong bối cảnh sinh nhật, kỷ niệm, quà tặng bất ngờ.
Câu ví dụ
- 这真是一个大惊喜!
Đây thật sự là một bất ngờ lớn!
- 妈妈给我准备了一个惊喜派对。
Mẹ đã chuẩn bị cho tôi một bữa tiệc bất ngờ.
- 他的到来让我们感到非常惊喜。
Sự xuất hiện của anh ấy khiến chúng tôi vô cùng bất ngờ vui mừng.
- 收到这份礼物,她喜极而泣,因为这是个完全的惊喜。
Nhận được món quà này, cô ấy vui đến rơi nước mắt vì đây là bất ngờ hoàn toàn.
Kết hợp thường gặp
- 大惊喜
bất ngờ lớn
- 惊喜派对
tiệc bất ngờ
- 带来惊喜
mang lại bất ngờ
- 充满惊喜
tràn đầy bất ngờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.