Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ, dùng để chỉ các chi tiết cốt truyện trong phim ảnh, tiểu thuyết hoặc vụ án
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tình tiết
Từng chữ
- 情tìnhtình cảm
- 节tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-ViT 'Tình tiết' — 情 (tình, hoàn cảnh) + 节 (tiết, khúc); khúc của hoàn cảnh.
Câu ví dụ
- 故事情节很精彩
cốt truyện rất hay
- 复杂情节
tình tiết phức tạp
- 情节发展很快
cốt truyện phát triển rất nhanh
Kết hợp thường gặp
- 故事情节
cốt truyện
- 情节发展
phát triển cốt truyện
- 关键情节
tình tiết then chốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.