Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị sự tự nguyện hoặc sẵn lòng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tình nguyện
Từng chữ
- 情tìnhtình cảm
- 愿nguyệnmong muốn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa情愿表示出于自己的意愿选择做某事,常用于表达个人偏好或自愿选择。可与心甘情愿连用加强语气。
Câu ví dụ
- 我情愿在家里休息
Tôi sẵn lòng nghỉ ngơi ở nhà
- 他情愿放弃这个机会
Anh ấy tự nguyện từ bỏ cơ hội này
- 我情愿走路也不坐车
Tôi bằng lòng đi bộ chứ không đi xe
- 她情愿帮助别人
Cô ấy sẵn lòng giúp đỡ người khác
Kết hợp thường gặp
- 心甘情愿
tự nguyện, không oán than
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.