Từ vựng tiếng Trung
qíng*yuàn

Nghĩa tiếng Việt

sẵn lòng, tự nguyện, bằng lòng

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

11 nét

Bộ: (trang giấy)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

情愿表示出于自己的意愿选择做某事,常用于表达个人偏好或自愿选择。可与心甘情愿连用加强语气。

Câu ví dụ

  • 我情愿在家里休息Wǒ qíngyuàn zài jiāli xiūxi thanh 3

    Tôi sẵn lòng nghỉ ngơi ở nhà

  • 他情愿放弃这个机会Tā qíngyuàn fàngqì zhège jīhuì thanh 1

    Anh ấy tự nguyện từ bỏ cơ hội này

  • 我情愿走路也不坐车Wǒ qíngyuàn zǒulù yě bù zuòchē thanh 3

    Tôi bằng lòng đi bộ chứ không đi xe

  • 她情愿帮助别人Tā qíngyuàn bāngzhù biérén thanh 1

    Cô ấy sẵn lòng giúp đỡ người khác

Kết hợp thường gặp

  • 心甘情愿xīngān qíngyuàn thanh 1

    tự nguyện, không oán than

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.