Từ vựng tiếng Trung
qíng
jīn

Nghĩa tiếng Việt

không tự chủ được, không kiềm lòng được; xúc động đến mức không tự kiểm soát được

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

11 nét

Bộ: (một, nhất)

4 nét

Bộ: (mắt)

6 nét

Bộ: (biểu thị)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ này miêu tả cảm xúc mạnh đến mức không kiểm soát được: khóc, cười, hét, vỗ tay... Thường dùng khi nói về phản ứng cảm xúc tự nhiên, không chủ định. Mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.

Câu ví dụ

  • 听到这个消息,他情不自禁地哭了Tīng dào zhège xiāoxi, tā qíngbùzìjìn de kū le thanh 1

    Nghe tin này, anh xúc động đến mức khóc lên không tự chủ được

  • 看到这美丽的风景,我情不自禁地赞叹Kàn dào zhè měilì de fēngjǐng, wǒ qíngbùzìjìn de zàntàn thanh 4

    Thấy cảnh đẹp này, tôi không kiềm lòng được mà phải thán phục

  • 她情不自禁地拥抱了久别的朋友Tā qíngbùzìjìn de yōngbào le jiǔbié de péngyǒu thanh 1

    Cô ấy không tự chủ mà ôm lấy người bạn lâu ngày gặp lại

  • 情不自禁地鼓起掌来Qíngbùzìjìn de gǔqǐ zhǎng lái thanh 2

    Vỗ tay không tự chủ (vì xúc động)

Kết hợp thường gặp

  • 情不自禁地qíngbùzìjìn de thanh 2

    không tự chủ mà, xúc động đến mức

  • 情不自禁地哭qíngbùzìjìn de kū thanh 2

    khóc không tự chủ

  • 情不自禁地笑qíngbùzìjìn de xiào thanh 2

    cười không tự chủ

  • 让人情不自禁ràng rén qíngbùzìjìn thanh 4

    khiến người ta không tự chủ được

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.