Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ cảm xúc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bi thương
Từng chữ
- 悲bibuồn; thương cảm
- 伤thươngđau đớn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa悲伤 là nỗi buồn sâu sắc hơn 普通 buồn, thường do mất mát, chia ly, hoặc chuyện buồn lớn.
Câu ví dụ
- 听到这个消息,她感到很悲伤
Nghe tin này, cô ấy cảm thấy rất đau buồn
- 这部电影结局太悲伤了
Bộ phim này kết thúc quá đau buồn
- 他掩饰不住内心的悲伤
Anh ấy không giấu được nỗi đau buồn trong lòng
- 悲伤的故事总是让人感动
Câu chuyện đau buồn luôn khiến người ta xúc động
- 时间可以治愈一切悲伤
Thời gian có thể chữa lành mọi nỗi đau buồn
Kết hợp thường gặp
- 感到悲伤
cảm thấy đau buồn
- 悲伤的泪水
nước mắt đau buồn
- 非常悲伤
rất đau buồn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.