Từ vựng tiếng Trung
xuán*niàn

Nghĩa tiếng Việt

sự lo lắng, điều chưa ngỏ, suspense

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

19 nét

Bộ: (trái tim)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho phim, sách, câu chuyện—điều chưa ngỏ khiến người xem lo lắng.

Câu ví dụ

  • 这部电影充满悬念Zhè bù diànyǐng chōngmǎn xuánniàn thanh 4

    Bộ phim này đầy suspense

  • 留下悬念liúxià xuánniàn thanh 2

    Để lại suspense

  • 悬念丛生xuánniàn cóngshēng thanh 2

    Suspense nảy sinh liên tiếp

  • 解开悬念jiěkāi xuánniàn thanh 3

    Giải quyết suspense

Kết hợp thường gặp

  • 充满悬念chōngmǎn xuánniàn thanh 1

    đầy suspense

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.