Từ vựng tiếng Trung
huǐ*hèn

Nghĩa tiếng Việt

hối hận (vừa hối tiếc vừa oán giận bản thân vì điều đã làm hoặc bỏ lỡ); mạnh hơn 后悔 đơn thuần — pha trộn đau đớn và tự trách

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

悔恨 kết hợp hối tiếc (悔) và oán giận bản thân (恨), nặng hơn 后悔. Thường dùng trong văn học, truyện kể. Đi với trạng từ cường độ (深深, 充满, 不已).

Câu ví dụ

  • 他悔恨自己没有好好珍惜那段时光Tā huǐhèn zìjǐ méiyǒu hǎohǎo zhēnxī nà duàn shíguāng thanh 1

    Anh ấy hối hận vì không trân trọng khoảng thời gian đó

  • 她充满悔恨地流下眼泪Tā chōngmǎn huǐhèn de liú xià yǎnlèi thanh 1

    Cô ấy rơi nước mắt trong nỗi hối hận

  • 他临终时充满了悔恨Tā línzhōng shí chōngmǎn le huǐhèn thanh 1

    Ông ấy lúc lâm chung tràn đầy nỗi hối hận

  • 过去的错误让他悔恨不已Guòqù de cuòwù ràng tā huǐhèn bùyǐ thanh 4

    Những lỗi lầm trong quá khứ khiến anh ấy hối hận không thôi

Kết hợp thường gặp

  • 充满悔恨chōngmǎn huǐhèn thanh 1

    tràn đầy hối hận

  • 悔恨不已huǐhèn bùyǐ thanh 3

    hối hận không thôi

  • 深深悔恨shēnshēn huǐhèn thanh 1

    hối hận sâu sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.