Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
kháp đáng
Từng chữ
- 恰khápvừa vặn, thích đáng
- 当đángxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa恰当 chỉ cái gì vừa đúng, phù hợp, thường dùng miêu tả lời nói, hành động, hoặc thời điểm.
Câu ví dụ
- 用词恰当
Dùng từ thích hợp
- 时机恰当
Thời điểm thích hợp
- 他的回答很恰当
Câu trả lời của anh ấy rất phù hợp
Kết hợp thường gặp
- 措辞恰当
lời nói phù hợp
- 恰当的建议
đề nghị phù hợp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.