Từ vựng tiếng Trung
zǒng总
Nghĩa tiếng Việt
tổng, tất cả, luôn luôn
1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 心 (tâm)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
trạng từ / động từ总 có thể làm trạng từ (luôn, tổng cộng) hoặc động từ (tóm lại). 总是 = always. 总共 = total. Thường đi với with (总是), together (一共).
Câu ví dụ
- 我们总共有二十个人。
Chúng tôi tổng cộng có hai mươi người.
- 他总是很高兴的样子。
Anh ấy luôn có vẻ rất vui vẻ.
Kết hợp thường gặp
- 总是
luôn luôn
- 总共
tổng cộng
Từ khác chứa "总"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.