Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa总部 tương đương 'headquarters' trong tiếng Anh. Cũng dùng cho tổ chức quân sự (司令部 — bộ tư lệnh). Phân biệt với 分部 (chi nhánh) và 办事处 (văn phòng đại diện).
Câu ví dụ
- 公司总部设在上海
Trụ sở chính của công ty đặt tại Thượng Hải
- 她被调往总部工作
Cô ấy được điều chuyển về làm việc tại trụ sở chính
- 总部下达了新的指示
Trụ sở chính đã ban hành chỉ thị mới
- 该组织总部位于日内瓦
Trụ sở của tổ chức này đặt ở Geneva
Kết hợp thường gặp
- 公司总部
trụ sở công ty
- 总部大楼
tòa nhà trụ sở
- 迁往总部
chuyển về trụ sở
- 总部指示
chỉ thị từ trụ sở
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.