Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ địa điểm, có thể đứng sau tên tổ chức hoặc công ty để chỉ trụ sở của họ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tổng bộ
Từng chữ
- 总tổngtổng quát, thâu tóm; chung, toàn bộ; buộc túm lại
- 部bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa总部 tương đương 'headquarters' trong tiếng Anh. Cũng dùng cho tổ chức quân sự (司令部 — bộ tư lệnh). Phân biệt với 分部 (chi nhánh) và 办事处 (văn phòng đại diện).
Câu ví dụ
- 公司总部设在上海
Trụ sở chính của công ty đặt tại Thượng Hải
- 她被调往总部工作
Cô ấy được điều chuyển về làm việc tại trụ sở chính
- 总部下达了新的指示
Trụ sở chính đã ban hành chỉ thị mới
- 该组织总部位于日内瓦
Trụ sở của tổ chức này đặt ở Geneva
Kết hợp thường gặp
- 公司总部
trụ sở công ty
- 总部大楼
tòa nhà trụ sở
- 迁往总部
chuyển về trụ sở
- 总部指示
chỉ thị từ trụ sở
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.