Từ vựng tiếng Trung
zǒng*bù

Nghĩa tiếng Việt

tổng bộ — trụ sở chính, văn phòng đầu não của tổ chức/công ty

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

9 nét

Bộ: (đồi, gò đất)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

总部 tương đương 'headquarters' trong tiếng Anh. Cũng dùng cho tổ chức quân sự (司令部 — bộ tư lệnh). Phân biệt với 分部 (chi nhánh) và 办事处 (văn phòng đại diện).

Câu ví dụ

  • 公司总部设在上海Gōngsī zǒngbù shèzài Shànghǎi thanh 1

    Trụ sở chính của công ty đặt tại Thượng Hải

  • 她被调往总部工作Tā bèi diàowǎng zǒngbù gōngzuò thanh 1

    Cô ấy được điều chuyển về làm việc tại trụ sở chính

  • 总部下达了新的指示Zǒngbù xiàdále xīn de zhǐshì thanh 3

    Trụ sở chính đã ban hành chỉ thị mới

  • 该组织总部位于日内瓦Gāi zǔzhī zǒngbù wèiyú Rìnèiwǎ thanh 1

    Trụ sở của tổ chức này đặt ở Geneva

Kết hợp thường gặp

  • 公司总部gōngsī zǒngbù thanh 1

    trụ sở công ty

  • 总部大楼zǒngbù dàlóu thanh 3

    tòa nhà trụ sở

  • 迁往总部qiānwǎng zǒngbù thanh 1

    chuyển về trụ sở

  • 总部指示zǒngbù zhǐshì thanh 3

    chỉ thị từ trụ sở

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.