Từ vựng tiếng Trung
guài怪
Nghĩa tiếng Việt
khá là, rất (trong văn nói); kỳ lạ;怪
1 chữ8 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 心 (tâm)
8 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
trợ từ / tính từKhi đứng trước tính từ trong văn nói,怪 nghĩa là "khá là, rất" (怪冷的, 怪好的). Khi là tính từ hoặc động từ, nghĩa là "kỳ lạ,怪" (奇怪, 难怪). 怪不得 thành ngữ cố định nghĩa là "怪怪 là tại sao".
Câu ví dụ
- 今天怪冷的。
Hôm nay khá là lạnh.
- 这事儿真怪,怎么会这样?
Chuyện này thật kỳ lạ, sao lại thế này?
Kết hợp thường gặp
- 怪不得
không怪
- 奇怪
kỳ lạ
Từ khác chứa "怪"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.