Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jíqǐzhízhuī

Nghĩa tiếng Việt

vươn lên đuổi kịp, nỗ lực đuổi theo ngay lập tức

Âm Hán Việt

cấp khởi trực truy

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lòng; tim)

9 nét

Bộ: (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

10 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

8 nét

Bộ: (bộ sước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để khích lệ việc nỗ lực vượt qua khoảng cách với người dẫn đầu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cấp khởi trực truy

Từng chữ

  • cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
  • khởibắt đầu; đứng dậy
  • trựcthẳng
  • truyđuổi theo, truy tìm; truy cứu; hồi tưởng, nhớ lại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们必须急起直追,不能落后。Wǒmen bìxū jíqǐzhízhuī, bùnéng luòhòu thanh 3

    Chúng ta phải nỗ lực đuổi theo, không được tụt hậu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.