Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng để khích lệ việc nỗ lực vượt qua khoảng cách với người dẫn đầu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cấp khởi trực truy
Từng chữ
- 急cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
- 直trựcthẳng
- 追truyđuổi theo, truy tìm; truy cứu; hồi tưởng, nhớ lại
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们必须急起直追,不能落后。
Chúng ta phải nỗ lực đuổi theo, không được tụt hậu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.