Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa思索 mang ý chủ động, kiên trì đi tìm câu trả lời. Thường đi kèm trạng từ thời gian (良久, 反复). Trang trọng hơn 想 nhưng ít hình thức hơn 深思.
Câu ví dụ
- 他低头思索了很久
Anh ấy cúi đầu suy nghĩ rất lâu
- 这个问题值得我们认真思索
Vấn đề này đáng để chúng ta suy ngẫm kỹ lưỡng
- 经过反复思索,他终于找到了答案
Sau nhiều lần suy tư, cuối cùng anh ấy đã tìm ra câu trả lời
- 面对这道难题,我思索良久
Đối mặt với bài toán khó này, tôi suy nghĩ rất lâu
Kết hợp thường gặp
- 反复思索
suy nghĩ đi suy nghĩ lại
- 深思熟虑
suy nghĩ chín chắn (cùng trường nghĩa)
- 思索良久
suy nghĩ rất lâu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.