Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ hoặc đứng độc lập để chỉ hành động suy nghĩ sâu sắc về một vấn đề
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tư tác; sách
Từng chữ
- 思tưnhớ, mong
- 索tác; sáchdây tơ; tìm tòi, lục; tan tác, chia lìa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa思索 mang ý chủ động, kiên trì đi tìm câu trả lời. Thường đi kèm trạng từ thời gian (良久, 反复). Trang trọng hơn 想 nhưng ít hình thức hơn 深思.
Câu ví dụ
- 他低头思索了很久
Anh ấy cúi đầu suy nghĩ rất lâu
- 这个问题值得我们认真思索
Vấn đề này đáng để chúng ta suy ngẫm kỹ lưỡng
- 经过反复思索,他终于找到了答案
Sau nhiều lần suy tư, cuối cùng anh ấy đã tìm ra câu trả lời
- 面对这道难题,我思索良久
Đối mặt với bài toán khó này, tôi suy nghĩ rất lâu
Kết hợp thường gặp
- 反复思索
suy nghĩ đi suy nghĩ lại
- 深思熟虑
suy nghĩ chín chắn (cùng trường nghĩa)
- 思索良久
suy nghĩ rất lâu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.