Từ vựng tiếng Trung
kuài*chē

Nghĩa tiếng Việt

xe/tàu tốc hành, phương tiện chạy nhanh không dừng nhiều ga

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm, trái tim)

7 nét

Bộ: (xe, xe cộ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

快车 có thể chỉ tàu tốc hành (đối lập với 慢车 — tàu chậm) hoặc trong ngữ cảnh hiện đại chỉ dịch vụ xe công nghệ hạng nhanh (như Didi Kuaiche). Phân biệt với 高铁 (cao tốc — tàu cao tốc hiện đại).

Câu ví dụ

  • 我坐快车去北京只需三个小时Wǒ zuò kuàichē qù Běijīng zhǐ xū sān gè xiǎoshí thanh 3

    Tôi đi tàu tốc hành đến Bắc Kinh chỉ mất ba tiếng

  • 快车不停靠小站Kuàichē bù tíng kào xiǎo zhàn thanh 4

    Tàu tốc hành không dừng ở ga nhỏ

  • 赶快车吧,省得等太久Gǎn kuàichē ba, shěngde děng tài jiǔ thanh 3

    Đi tàu nhanh đi, khỏi phải chờ lâu

  • 网约快车比出租车便宜一些Wǎngyuē kuàichē bǐ chūzūchē piányí yīxiē thanh 3

    Xe tốc hành đặt qua mạng rẻ hơn taxi một chút

Kết hợp thường gặp

  • 特快列车tèkuài lièchē thanh 4

    tàu đặc biệt tốc hành

  • 高铁快车gāotiě kuàichē thanh 1

    tàu cao tốc

  • 网约快车wǎngyuē kuàichē thanh 3

    xe nhanh đặt qua ứng dụng (kiểu Grab)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.