Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như có hoặc đánh mất chí khí
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chí khí
Từng chữ
- 志chíghi chép; văn ký sự
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa志气 mang sắc thái tích cực, chỉ tinh thần vươn lên không chịu thua kém. Phân biệt với 志向 (zhìxiàng — hoài bão, mục tiêu cụ thể hơn) và 气概 (khí khái — phong thái khí phách).
Câu ví dụ
- 年轻人要有志气,不能安于现状。
Người trẻ phải có chí khí, không thể an phận với hiện tại.
- 他虽然贫穷,但志气高远。
Anh ấy tuy nghèo nhưng chí khí cao xa.
- 这个孩子很有志气,立志要成为科学家。
Đứa trẻ này rất có chí khí, quyết tâm trở thành nhà khoa học.
- 失败了也没关系,重要的是保持志气。
Thất bại cũng không sao, điều quan trọng là giữ vững chí khí.
Kết hợp thường gặp
- 有志气
có chí khí, có hoài bão
- 志气高远
chí khí cao xa
- 鼓起志气
khơi dậy chí khí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.