Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị một kết quả chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tất tương
Từng chữ
- 必tấttất yếu, ắt, nhất định; cần phải
- 将tươngcấp tướng, chỉ huy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ chắc chắn sẽ.
Câu ví dụ
- 我们的努力必将取得成功。
Nỗ lực của chúng ta chắc chắn sẽ đạt được thành công.
- 科技的发展必将改变世界。
Sự phát triển của khoa học công nghệ chắc chắn sẽ thay đổi thế giới.
- 这个问题必将得到妥善解决。
Vấn đề này chắc chắn sẽ được giải quyết một cách thỏa đáng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.