Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để diễn tả cảm xúc đau buồn, tủi thân
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tâm toan
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 酸toanvị chua; đau ê ẩm; axít
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMô tả cảm giác thương xót, chua lòng khi chứng kiến cảnh khổ; mang tính chủ quan và cảm xúc hơn 悲伤.
Câu ví dụ
- 看到他的处境,我感到心酸
Nhìn thấy hoàn cảnh của anh ấy, tôi cảm thấy xót xa.
- 她的遭遇让人心酸
Số phận của cô ấy làm người ta đau lòng.
- 这段往事真的很心酸
Chuyện cũ này thật sự rất chua xót.
- 每次想起那件事就心酸
Mỗi lần nhớ đến chuyện đó lại thấy lòng đau.
Kết hợp thường gặp
- 感到心酸
cảm thấy đau lòng
- 令人心酸
làm lòng người đau xót
- 心酸落泪
đau lòng rơi nước mắt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.