Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các động từ như bỏ ra, tiêu tốn, ngưng tụ để chỉ sự cống hiến hết mình
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tâm huyết
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 血huyếtmáu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh sự đầu tư lâu dài và tâm lực; 心血来潮 (nổi hứng bất chợt) là thành ngữ riêng biệt.
Câu ví dụ
- 这本书是他多年的心血
Cuốn sách này là tâm huyết nhiều năm của anh ấy.
- 她把心血都倾注在这个项目上
Cô ấy đổ hết tâm huyết vào dự án này.
- 不要浪费老师的心血
Đừng phí hoài tâm huyết của thầy cô.
- 这幅画凝聚了画家的心血
Bức tranh này kết tinh tâm huyết của người họa sĩ.
Kết hợp thường gặp
- 倾注心血
đổ hết tâm huyết
- 多年心血
tâm huyết nhiều năm
- 心血来潮
nổi hứng bất chợt (thành ngữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.