Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xīnxuèláicháo心

Nghĩa tiếng Việt

bỗng dưng nảy ra ý nghĩ, hứng chí nhất thời

Âm Hán Việt

tâm huyết lai triều

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

4 nét

Bộ: 血 (máu)

6 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng khi một ý định bất chợt xuất hiện trong đầu

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tâm huyết lai triều

Từng chữ

  • 心tâmlòng; tim
  • 血huyếtmáu
  • 来laiđến nơi
  • 潮triềuthuỷ triều

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他心血来潮,决定去旅行。Tā xīnxuèláicháo, juédìng qù lǚxíng thanh 1

    Anh ấy hứng chí nhất thời, quyết định đi du lịch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.