Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xīn心
téng疼

Nghĩa tiếng Việt

yêu thương

Âm Hán Việt

tâm đông

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ, thể hiện sự xót xa, thương tiếc đối với người hoặc vật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tâm đông

Từng chữ

  • 心tâmlòng; tim
  • 疼đôngđau nhức

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 看kàn thanh 4到dào thanh 4孩hái thanh 2子zi thanh 5生shēng thanh 1病bìng thanh 4,妈mā thanh 1妈ma thanh 5很hěn thanh 3心xīn thanh 1疼téng thanh 2。

    Thấy con bị ốm, mẹ rất xót xa.

  • 这zhè thanh 4么me thanh 5好hǎo thanh 3的de thanh 5东dōng thanh 1西xi thanh 5扔rēng thanh 1了le thanh 5,真zhēn thanh 1让ràng thanh 4人rén thanh 2心xīn thanh 1疼téng thanh 2。

    Đồ tốt như vậy mà vứt đi, thật là tiếc.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.