Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả trạng thái thanh thản, không hổ thẹn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tâm an lí đắc
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ tâm thế thảnh thơi, không cảm thấy tội lỗi. Dùng cho miêu tả tâm lý.
Câu ví dụ
- 只要尽力了,就可以心安理得了。
Chỉ cần đã cố hết sức thì có thể thanh thản lương tâm rồi.
- 他没做坏事,所以心安理得。
Anh ấy không làm việc xấu, cho nên lòng thanh thản.
- 拿别人的钱,他并不心安理得。
Nhận tiền của người khác, anh ấy chẳng hề thấy thanh thản lòng.
Kết hợp thường gặp
- 心安理得地
- 不能心安理得
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.