Từ vựng tiếng Trung
xīn*shēng

Nghĩa tiếng Việt

Tâm thanh — tiếng lòng, điều muốn nói từ trong sâu thẳm; nguyện vọng thật sự của lòng người.

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

4 nét

Bộ: (tai)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trang trọng hơn 心里话; thường dùng trong văn viết, diễn văn hoặc lời bài hát.

Câu ví dụ

  • 这首歌说出了我的心声Zhè shǒu gē shuō chūle wǒ de xīnshēng thanh 4

    Bài hát này nói lên tiếng lòng của tôi.

  • 他终于说出了心声Tā zhōngyú shuō chūle xīnshēng thanh 1

    Cuối cùng anh ấy đã thổ lộ tiếng lòng.

  • 这封信是她的心声Zhè fēng xìn shì tā de xīnshēng thanh 4

    Bức thư này chính là tiếng lòng của cô ấy.

  • 代表人民表达心声Dàibiǎo rénmín biǎodá xīnshēng thanh 4

    Đại diện nhân dân nói lên tiếng lòng của họ.

Kết hợp thường gặp

  • 说出心声shuō chū xīnshēng thanh 1

    thổ lộ tiếng lòng

  • 表达心声biǎodá xīnshēng thanh 3

    bày tỏ nguyện vọng

  • 倾听心声qīngtīng xīnshēng thanh 1

    lắng nghe tiếng lòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.