Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như bày tỏ, lắng nghe, nói ra
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tâm thanh
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 声thanhtiếng, âm thanh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 心里话; thường dùng trong văn viết, diễn văn hoặc lời bài hát.
Câu ví dụ
- 这首歌说出了我的心声
Bài hát này nói lên tiếng lòng của tôi.
- 他终于说出了心声
Cuối cùng anh ấy đã thổ lộ tiếng lòng.
- 这封信是她的心声
Bức thư này chính là tiếng lòng của cô ấy.
- 代表人民表达心声
Đại diện nhân dân nói lên tiếng lòng của họ.
Kết hợp thường gặp
- 说出心声
thổ lộ tiếng lòng
- 表达心声
bày tỏ nguyện vọng
- 倾听心声
lắng nghe tiếng lòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.