Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 心里话; thường dùng trong văn viết, diễn văn hoặc lời bài hát.
Câu ví dụ
- 这首歌说出了我的心声
Bài hát này nói lên tiếng lòng của tôi.
- 他终于说出了心声
Cuối cùng anh ấy đã thổ lộ tiếng lòng.
- 这封信是她的心声
Bức thư này chính là tiếng lòng của cô ấy.
- 代表人民表达心声
Đại diện nhân dân nói lên tiếng lòng của họ.
Kết hợp thường gặp
- 说出心声
thổ lộ tiếng lòng
- 表达心声
bày tỏ nguyện vọng
- 倾听心声
lắng nghe tiếng lòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.