Từ vựng tiếng Trung
xīn*shì

Nghĩa tiếng Việt

Tâm sự — điều nặng lòng, nỗi lo thầm kín; việc trong lòng chưa giải toả được.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

4 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa gần với 烦恼 (lo lắng) nhưng 心事 nhấn mạnh tính thầm kín, chưa được chia sẻ; thường đi với 有 hoặc 藏.

Câu ví dụ

  • 她有很多心事Tā yǒu hěn duō xīnshì thanh 1

    Cô ấy có nhiều điều nặng lòng.

  • 他脸上有心事Tā liǎn shàng yǒu xīnshì thanh 1

    Trên mặt anh ấy lộ vẻ có chuyện lo lắng.

  • 你有什么心事,说出来吧Nǐ yǒu shénme xīnshì, shuō chūlái ba thanh 3

    Bạn có gì nặng lòng thì nói ra đi.

  • 她把心事藏在心里Tā bǎ xīnshì cáng zài xīnlǐ thanh 1

    Cô ấy giấu nỗi lòng trong tim.

Kết hợp thường gặp

  • 有心事yǒu xīnshì thanh 3

    có điều nặng lòng

  • 心事重重xīnshì chóngchóng thanh 1

    nặng trĩu tâm tư

  • 说出心事shuō chū xīnshì thanh 1

    giãi bày tâm sự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.