Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng khi khiêm tốn về đóng góp của bản thân hoặc miêu tả điều gì đó quá nhỏ. Thường là danh từ bổ ngữ.
Câu ví dụ
- 这点帮助微不足道
Sự giúp đỡ này không đáng kể
- 微不足道的贡献
đóng góp không đáng kể
- 这点钱微不足道
Số tiền này không đáng kể
- 微不足道的小事
việc nhỏ không đáng kể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.