Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là thuật ngữ sinh học chỉ hệ thống vận chuyển máu và chất dinh dưỡng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tuần hoàn hệ thống
Từng chữ
- 循tuầnnoi, tuân theo
- 环hoàncái vòng ngọc
- 系hệbuộc, bó, nối
- 统thốngmối tơ; dòng, hệ thống; thống trị
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 心脏是循环系统的核心。
Tim là trung tâm của hệ tuần hoàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.