Từ vựng tiếng Trung
pái*huái

Nghĩa tiếng Việt

do dự, đi đi lại lại (chưa quyết định được)

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 他在门口徘徊Tā zài ménkǒu páihuái thanh 1

    Anh ấy đứng do dự trước cửa

  • 犹豫不决地徘徊Yóuyù bùjué de páihuái thanh 2

    Đi đi lại lại do dự chưa quyết

  • 思绪在脑海中徘徊Sīxù zài nǎohǎi zhōng páihuái thanh 1

    Những suy nghĩ quẩn quo trong đầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.