Từ vựng tiếng Trung
dé*zuì

Nghĩa tiếng Việt

xúc phạm, mạo phạm

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bộ: (vây quanh)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phạm hoặc làm mất lòng.

Câu ví dụ

  • 我不想得罪任何人。Wǒ bùxiǎng dézuì rènhé rén. thanh 3

    Tôi không muốn xúc phạm bất kỳ ai.

  • 他因说错话而得罪了朋友。Tā yīn shuō cuò huà ér dézuìle péngyǒu. thanh 1

    Anh ấy xúc phạm bạn bè vì nói sai.

  • 在职场中,得罪同事会影响工作。Zài zhíchǎng zhōng, dézuì tóngshì huì yǐngxiǎng gōngzuò. thanh 4

    Trong công sở, mạo phạm đồng nghiệp sẽ ảnh hưởng đến công việc.

Kết hợp thường gặp

  • 不敢得罪 thanh 5
  • 得罪人 thanh 5
  • 得罪不起 thanh 5
  • 得罪了谁 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.