Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ cập vật, có thể mang tân ngữ trực tiếp chỉ người bị xúc phạm ở phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đắc tội
Từng chữ
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 罪tộitội lỗi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhạm hoặc làm mất lòng.
Câu ví dụ
- 我不想得罪任何人。
Tôi không muốn xúc phạm bất kỳ ai.
- 他因说错话而得罪了朋友。
Anh ấy xúc phạm bạn bè vì nói sai.
- 在职场中,得罪同事会影响工作。
Trong công sở, mạo phạm đồng nghiệp sẽ ảnh hưởng đến công việc.
Kết hợp thường gặp
- 不敢得罪
- 得罪人
- 得罪不起
- 得罪了谁
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.