Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa得益于 là cấu trúc trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt. Hán-Việt: 'đắc ích ư'.
Câu ví dụ
- 我们得益于技术的发展
Chúng tôi được lợi từ sự phát triển của công nghệ
- 这个项目得益于政府支持
Dự án này hưởng lợi từ sự hỗ trợ của chính phủ
- 公司得益于良好的管理
Công ty được lợi từ bộ máy quản lý tốt
- 我得益于老师的教导
Tôi được lợi từ sự chỉ dạy của thầy cô
Kết hợp thường gặp
- 主要得益于
chủ yếu được nhờ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.