Từ vựng tiếng Trung
dé*yì
yáng*yáng

Nghĩa tiếng Việt

Đắc ý dương dương — vẻ mặt đắc ý hớn hở, tự đắc ra mặt; mô tả người hành xử tự hào thái quá sau khi thành công.

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân trái)

11 nét

Bộ: (trái tim)

13 nét

Bộ: (tay)

6 nét

Bộ: (tay)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Mang sắc thái tiêu cực nhẹ — ngụ ý người khác thấy khó chịu; không dùng tự khen bản thân.

Câu ví dụ

  • 他考了第一名,走路都得意扬扬的Tā kǎo le dìyī míng, zǒulù dōu déyìyángyáng de thanh 1

    Anh ấy đứng nhất, đi lại cũng hớn hở ra mặt.

  • 别人失败时你不要得意扬扬Biérén shībài shí nǐ bú yào déyìyángyáng thanh 2

    Khi người khác thất bại, đừng tỏ ra đắc ý.

  • 她得意扬扬地宣布了好消息Tā déyìyángyáng de xuānbùle hǎo xiāoxi thanh 1

    Cô ấy hớn hở thông báo tin tốt.

  • 他得意扬扬的样子让人不舒服Tā déyìyángyáng de yàngzi ràng rén bù shūfu thanh 1

    Bộ dạng đắc ý của anh ta làm người khác khó chịu.

Kết hợp thường gặp

  • 得意洋洋déyì yángyáng thanh 2

    đắc ý hớn hở (biến thể cùng nghĩa)

  • 趾高气扬zhǐgāo qìyáng thanh 3

    vênh mặt vểnh mũi (từ đồng nghĩa mạnh hơn)

  • 洋洋得意yángyáng déyì thanh 2

    hớn hở đắc ý (đảo thứ tự)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.