Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữMang sắc thái tiêu cực nhẹ — ngụ ý người khác thấy khó chịu; không dùng tự khen bản thân.
Câu ví dụ
- 他考了第一名,走路都得意扬扬的
Anh ấy đứng nhất, đi lại cũng hớn hở ra mặt.
- 别人失败时你不要得意扬扬
Khi người khác thất bại, đừng tỏ ra đắc ý.
- 她得意扬扬地宣布了好消息
Cô ấy hớn hở thông báo tin tốt.
- 他得意扬扬的样子让人不舒服
Bộ dạng đắc ý của anh ta làm người khác khó chịu.
Kết hợp thường gặp
- 得意洋洋
đắc ý hớn hở (biến thể cùng nghĩa)
- 趾高气扬
vênh mặt vểnh mũi (từ đồng nghĩa mạnh hơn)
- 洋洋得意
hớn hở đắc ý (đảo thứ tự)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.