Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để bổ nghĩa cho các danh từ như phương pháp, biện pháp, cách xử lý
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đắc đáng
Từng chữ
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 当đángxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng sau động từ hành động để đánh giá mức độ phù hợp; trái nghĩa với 失当 (thất đương — không thích hợp).
Câu ví dụ
- 他处理问题得当
Anh ấy xử lý vấn đề rất thích hợp.
- 措施得当才能解决问题
Chỉ khi biện pháp thích đáng mới giải quyết được vấn đề.
- 表达得当是沟通的关键
Diễn đạt đúng mức là chìa khóa của giao tiếp.
- 安排得当,活动顺利进行
Sắp xếp thích hợp nên sự kiện diễn ra suôn sẻ.
Kết hợp thường gặp
- 处理得当
xử lý đúng mức
- 措辞得当
dùng từ thích hợp
- 安排得当
sắp xếp hợp lý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.