Từ vựng tiếng Trung
tú*bù

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ (đi bằng chân, không phương tiện)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân trái)

10 nét

Bộ: (dừng lại)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

徒步强调用脚走,区别于乘车、骑车等其他交通方式。常用于户外活动、运动语境。

Câu ví dụ

  • 我们徒步去长城Wǒmen túbù qù Chángchéng thanh 3

    Chúng tôi đi bộ đến Vạn Lý Trường Thành

  • 徒步旅行很有趣Túbù lǚxíng hěn yǒuqù thanh 2

    Du lịch đi bộ rất thú vị

  • 他们徒步穿越沙漠Tāmen túbù chuānyuè shāmò thanh 1

    Họ đi bộ vượt qua sa mạc

  • 我喜欢徒步Wǒ xǐhuan túbù thanh 3

    Tôi thích đi bộ

Kết hợp thường gặp

  • 徒步旅行túbù lǚxíng thanh 2

    du lịch đi bộ (trekking)

  • 徒步穿越túbù chuānyuè thanh 2

    đi bộ vượt qua

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.