Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa徒步强调用脚走,区别于乘车、骑车等其他交通方式。常用于户外活动、运动语境。
Câu ví dụ
- 我们徒步去长城
Chúng tôi đi bộ đến Vạn Lý Trường Thành
- 徒步旅行很有趣
Du lịch đi bộ rất thú vị
- 他们徒步穿越沙漠
Họ đi bộ vượt qua sa mạc
- 我喜欢徒步
Tôi thích đi bộ
Kết hợp thường gặp
- 徒步旅行
du lịch đi bộ (trekking)
- 徒步穿越
đi bộ vượt qua
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.