Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láy往往 là từ chỉ tần suất, nghĩa là "thường" nhưng mang sắc thái quy luật, xu hướng chung. Thường đứng giữa chủ ngữ và vị ngữ.
Câu ví dụ
- 周末他往往去图书馆。
Cuối tuần anh ấy thường đi thư viện.
- 天气不好时,比赛往往延期。
Khi thời tiết xấu, trận đấu thường bị hoãn.
- 年轻人往往喜欢新鲜事物。
Người trẻ thường thích cái mới.
Kết hợp thường gặp
- 往往去
thường đi
- 往往会
thường sẽ
- 往往喜欢
thường thích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.