Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa往事 chỉ những việc đã xảy ra trong quá khứ, thường mang sắc thái hoài niệm. Khác với 历史 (lịch sử — quy mô lớn) hay 过去 (quá khứ — trung tính hơn).
Câu ví dụ
- 他不喜欢回忆往事。
Anh ta không thích nhớ lại chuyện cũ.
- 往事如烟,随风而逝。
Chuyện cũ như khói, theo gió mà qua đi.
- 每次见到她,他就会想起往事。
Mỗi lần gặp cô ấy, anh ta lại nhớ đến chuyện cũ.
- 那些美好的往事永远留在记忆中。
Những kỷ niệm đẹp đẽ ngày xưa mãi mãi lưu lại trong ký ức.
Kết hợp thường gặp
- 回忆往事
hồi tưởng chuyện cũ
- 往事如烟
chuyện cũ như khói mây
- 往事不堪回首
chuyện cũ không nỡ nhìn lại
- 美好的往事
những kỷ niệm đẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.