Từ vựng tiếng Trung
yǐng*mí

Nghĩa tiếng Việt

người hâm mộ phim ảnh, fan điện ảnh; người mê xem phim

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông, vệt)

15 nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

影迷 chỉ riêng người mê phim ảnh. Các từ tương tự: 歌迷 (gēmí — fan âm nhạc), 球迷 (qiúmí — fan thể thao), 书迷 (shūmí — người mê sách). Cấu trúc [loại hình nghệ thuật/giải trí] + 迷 = 'fan của loại đó'.

Câu ví dụ

  • 他是一个忠实的影迷,每周都去看电影Tā shì yī gè zhōngshí de yǐngmí, měi zhōu dōu qù kàn diànyǐng thanh 1

    Anh ấy là một người hâm mộ điện ảnh trung thành, tuần nào cũng đi xem phim

  • 影迷们在影院门口排队等候Yǐngmí men zài yǐngyuàn ménkǒu páiduì děnghòu thanh 3

    Các fan điện ảnh xếp hàng chờ ở cửa rạp chiếu phim

  • 这部电影深受影迷喜爱Zhè bù diànyǐng shēn shòu yǐngmí xǐ'ài thanh 4

    Bộ phim này được người hâm mộ điện ảnh yêu thích

  • 作为一个影迷,她看过上千部电影Zuòwéi yī gè yǐngmí, tā kànguò shàng qiān bù diànyǐng thanh 4

    Là một người mê phim, cô ấy đã xem hàng nghìn bộ phim

Kết hợp thường gặp

  • 忠实影迷zhōngshí yǐngmí thanh 1

    fan điện ảnh trung thành

  • 资深影迷zīshēn yǐngmí thanh 1

    người hâm mộ điện ảnh lâu năm

  • 影迷见面会yǐngmí jiànmiàn huì thanh 3

    buổi gặp gỡ fan điện ảnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.