Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa影迷 chỉ riêng người mê phim ảnh. Các từ tương tự: 歌迷 (gēmí — fan âm nhạc), 球迷 (qiúmí — fan thể thao), 书迷 (shūmí — người mê sách). Cấu trúc [loại hình nghệ thuật/giải trí] + 迷 = 'fan của loại đó'.
Câu ví dụ
- 他是一个忠实的影迷,每周都去看电影
Anh ấy là một người hâm mộ điện ảnh trung thành, tuần nào cũng đi xem phim
- 影迷们在影院门口排队等候
Các fan điện ảnh xếp hàng chờ ở cửa rạp chiếu phim
- 这部电影深受影迷喜爱
Bộ phim này được người hâm mộ điện ảnh yêu thích
- 作为一个影迷,她看过上千部电影
Là một người mê phim, cô ấy đã xem hàng nghìn bộ phim
Kết hợp thường gặp
- 忠实影迷
fan điện ảnh trung thành
- 资深影迷
người hâm mộ điện ảnh lâu năm
- 影迷见面会
buổi gặp gỡ fan điện ảnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.