Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ người hâm mộ phim ảnh, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ảnh mê
Từng chữ
- 影ảnhbóng; tấm ảnh
- 迷mêlạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa影迷 chỉ riêng người mê phim ảnh. Các từ tương tự: 歌迷 (gēmí — fan âm nhạc), 球迷 (qiúmí — fan thể thao), 书迷 (shūmí — người mê sách). Cấu trúc [loại hình nghệ thuật/giải trí] + 迷 = 'fan của loại đó'.
Câu ví dụ
- 他是一个忠实的影迷,每周都去看电影
Anh ấy là một người hâm mộ điện ảnh trung thành, tuần nào cũng đi xem phim
- 影迷们在影院门口排队等候
Các fan điện ảnh xếp hàng chờ ở cửa rạp chiếu phim
- 这部电影深受影迷喜爱
Bộ phim này được người hâm mộ điện ảnh yêu thích
- 作为一个影迷,她看过上千部电影
Là một người mê phim, cô ấy đã xem hàng nghìn bộ phim
Kết hợp thường gặp
- 忠实影迷
fan điện ảnh trung thành
- 资深影迷
người hâm mộ điện ảnh lâu năm
- 影迷见面会
buổi gặp gỡ fan điện ảnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.