Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Luôn đứng trước động từ để làm trạng ngữ chỉ phương thức thực hiện hành động trực tiếp
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đương diện, miến
Từng chữ
- 当đươngxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa当面 nhấn mạnh tính trực tiếp, không qua trung gian; phân biệt với 当着...的面 — 当面 dùng độc lập được, 当着 cần bổ ngữ người.
Câu ví dụ
- 有问题请当面说,不要背后议论。
Có vấn đề thì nói thẳng mặt, đừng nói sau lưng.
- 他们当面解决了误会。
Họ giải quyết hiểu lầm trực tiếp với nhau.
- 这件事需要当面谈,不适合发信息。
Việc này cần trao đổi trực tiếp mặt giáp mặt, không thích hợp nhắn tin.
- 领导当面批评了他的工作态度。
Lãnh đạo trực tiếp phê bình thái độ làm việc của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 当面道歉
trực tiếp xin lỗi
- 当面谈
nói chuyện mặt đối mặt
- 当面指出
trực tiếp chỉ ra
- 当面拒绝
từ chối thẳng mặt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.