Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa当选 chủ yếu dùng trong bối cảnh bầu cử (chính trị, tổ chức, lớp học). Phân biệt với 入选 (được chọn vào danh sách/đội nhóm) và 获选 (được chọn trong bình chọn).
Câu ví dụ
- 她当选为班长
Cô ấy được bầu làm lớp trưởng
- 他以高票当选总统
Ông ta đắc cử tổng thống với số phiếu cao
- 她当选为最佳员工
Cô ấy được bầu chọn là nhân viên xuất sắc nhất
- 当选后,他发表了获奖感言
Sau khi đắc cử, ông ta có bài phát biểu cảm ơn
Kết hợp thường gặp
- 当选总统
đắc cử tổng thống
- 高票当选
đắc cử với số phiếu cao
- 当选为
được bầu làm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.