Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐứng đầu câu hoặc giữa câu, nhấn mạnh tính hiển nhiên hoặc đồng ý.
Câu ví dụ
- 你当然可以参加这个活动。
Bạn tất nhiên có thể tham gia hoạt động này.
- 这是当然的,我同意你的看法。
Điều này là đương nhiên, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.
- 当然,我也想去旅行。
Tất nhiên, tôi cũng muốn đi du lịch.
Kết hợp thường gặp
- 理所当然
đương nhiên, lẽ ra là vậy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.