Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để nhắc nhở cẩn thận, tương đương với 小心.
Câu ví dụ
- 当心车辆
Cẩn thận xe cộ
- 你要当心一点
Bạn cần cẩn thận một chút
- 当心脚下
Cẩn thận chân
Kết hợp thường gặp
- 当心一点
hãy cẩn thận
- 当心火烛
cẩn thận lửa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.