Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để giới hạn phạm vi thời gian
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đương đại
Từng chữ
- 当đươngxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
- 代đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: hiện đại
Câu ví dụ
- 这本书反映了当代年轻人的生活现状。
Cuốn sách này phản ánh hiện trạng cuộc sống của giới trẻ đương đại.
- 他是当代最著名的写实主义画家之一。
Ông ấy là một trong những họa sĩ chủ nghĩa tả thực nổi tiếng nhất đương đại.
- 了解当代科技的发展对我们非常重要。
Hiểu rõ sự phát triển của khoa học kỹ thuật đương đại rất quan trọng đối với chúng ta.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.