Từ vựng tiếng Trung
qiáng*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

Cường hạng — điểm mạnh, lĩnh vực mà ai đó hoặc tổ chức nào đó vượt trội.

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung)

11 nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đối lập với 弱项 (nhược hạng — điểm yếu); thường dùng trong đánh giá năng lực cá nhân hoặc tổ chức.

Câu ví dụ

  • 数学是她的强项,每次考试都名列前茅。Shùxué shì tā de qiángxiàng, měi cì kǎoshì dōu míngliè qiánmáo. thanh 4

    Toán học là điểm mạnh của cô ấy, mỗi lần thi đều đứng đầu.

  • 这家公司的强项在于研发能力。Zhè jiā gōngsī de qiángxiàng zàiyú yánfā nénglì. thanh 4

    Điểm mạnh của công ty này nằm ở năng lực nghiên cứu và phát triển.

  • 写作一直是他的强项。Xiězuò yīzhí shì tā de qiángxiàng. thanh 3

    Viết lách luôn là thế mạnh của anh ấy.

  • 发挥你的强项,才能在竞争中脱颖而出。Fāhuī nǐ de qiángxiàng, cái néng zài jìngzhēng zhōng tuōyǐng ér chū. thanh 1

    Phát huy điểm mạnh của bạn thì mới nổi bật được trong cạnh tranh.

Kết hợp thường gặp

  • 发挥强项fāhuī qiángxiàng thanh 1

    phát huy điểm mạnh

  • 技术强项jìshù qiángxiàng thanh 4

    thế mạnh kỹ thuật

  • 各有强项gè yǒu qiángxiàng thanh 4

    mỗi người có điểm mạnh riêng

  • 他的强项是tā de qiángxiàng shì thanh 1

    điểm mạnh của anh ấy là

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.