Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ để chỉ lĩnh vực mà một người hoặc tập thể giỏi nhất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cường hạng
Từng chữ
- 强cườngmạnh
- 项hạngcổ sau; thứ, hạng; to, lớn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐối lập với 弱项 (nhược hạng — điểm yếu); thường dùng trong đánh giá năng lực cá nhân hoặc tổ chức.
Câu ví dụ
- 数学是她的强项,每次考试都名列前茅。
Toán học là điểm mạnh của cô ấy, mỗi lần thi đều đứng đầu.
- 这家公司的强项在于研发能力。
Điểm mạnh của công ty này nằm ở năng lực nghiên cứu và phát triển.
- 写作一直是他的强项。
Viết lách luôn là thế mạnh của anh ấy.
- 发挥你的强项,才能在竞争中脱颖而出。
Phát huy điểm mạnh của bạn thì mới nổi bật được trong cạnh tranh.
Kết hợp thường gặp
- 发挥强项
phát huy điểm mạnh
- 技术强项
thế mạnh kỹ thuật
- 各有强项
mỗi người có điểm mạnh riêng
- 他的强项是
điểm mạnh của anh ấy là
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.