Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐối lập với 弱项 (nhược hạng — điểm yếu); thường dùng trong đánh giá năng lực cá nhân hoặc tổ chức.
Câu ví dụ
- 数学是她的强项,每次考试都名列前茅。
Toán học là điểm mạnh của cô ấy, mỗi lần thi đều đứng đầu.
- 这家公司的强项在于研发能力。
Điểm mạnh của công ty này nằm ở năng lực nghiên cứu và phát triển.
- 写作一直是他的强项。
Viết lách luôn là thế mạnh của anh ấy.
- 发挥你的强项,才能在竞争中脱颖而出。
Phát huy điểm mạnh của bạn thì mới nổi bật được trong cạnh tranh.
Kết hợp thường gặp
- 发挥强项
phát huy điểm mạnh
- 技术强项
thế mạnh kỹ thuật
- 各有强项
mỗi người có điểm mạnh riêng
- 他的强项是
điểm mạnh của anh ấy là
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.