Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị việc thực hiện hành vi một cách ép buộc
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cường hành
Từng chữ
- 强cườngmạnh
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 强迫 (qiǎng pò - ép buộc), 逼迫 (bī pò - buộc). Mang sắc thái tiêu cực, vi phạm ý chí.
Câu ví dụ
- 强行闯入
cưỡng chế xông vào
- 不能强行要求
Không thể ép buộc yêu cầu
- 强行拆除
Tháo dỡ cưỡng chế
- 强行推行政策
Ép buộc thực hiện chính sách
Kết hợp thường gặp
- 强行要求
Yêu cầu ép buộc
- 强行进入
Xâm nhập cưỡng chế
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.