Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho ý kiến, ý chí bị ép buộc lên người khác. Mang sắc thái tiêu cực, không tôn trọng ý chí người khác. Thành ngữ: '强加于人' = áp đặt cho người khác.
Câu ví dụ
- 不要强加你的观点
Đừng áp đặt quan điểm của bạn
- 强加于人
Áp đặt cho người khác
- 不能强加自己的意愿
Không thể áp đặt ý chí của mình
- 这被强加在我们身上
Điều này bị áp đặt lên chúng ta
Kết hợp thường gặp
- 强加观点
áp đặt quan điểm
- 强加意愿
áp đặt ý chí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.