Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cường chế
Từng chữ
- 强cườngmạnh
- 制chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa强制 thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính. Có thể dùng làm tính từ (强制性 — mang tính bắt buộc) hoặc động từ (强制某人 — buộc ai phải).
Câu ví dụ
- 政府强制要求所有车辆安装安全带。
Chính phủ bắt buộc tất cả phương tiện phải lắp dây an toàn.
- 法院强制执行了这项判决。
Tòa án cưỡng chế thi hành phán quyết này.
- 他被强制送往医院接受治疗。
Anh ta bị cưỡng chế đưa đến bệnh viện điều trị.
- 强制措施只是最后的手段。
Biện pháp cưỡng chế chỉ là phương án cuối cùng.
Kết hợp thường gặp
- 强制执行
cưỡng chế thi hành
- 强制措施
biện pháp cưỡng chế
- 强制要求
yêu cầu bắt buộc
- 强制性
tính bắt buộc, tính cưỡng chế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.