Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tán*huáng弹

Nghĩa tiếng Việt

Lò xo

Âm Hán Việt

đàn hoàng

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

11 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ vật thể, thường đứng độc lập hoặc làm định ngữ trong cụm danh từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đàn hoàng

Từng chữ

  • 弹đànviên đạn (của súng)
  • 簧hoàngcái vè đồng (lấy đồng dát mỏng trong lỗ tiêu hay sáo để thổi cho kêu)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这个玩具里有一个小弹簧。Zhège wánjù lǐ yǒu yīgè xiǎo tánhuáng. thanh 4
  • 床垫里面装有许多弹簧。Chuángdiàn lǐmiàn zhuāngyǒu xǔduō tánhuáng. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.