Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như khắc phục, bộc lộ, lợi dụng hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhược điểm
Từng chữ
- 弱nhượcyếu, kém; trẻ; gần, suýt soát
- 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa弱点 chỉ điểm yếu về năng lực, tính cách hoặc cấu trúc. Phân biệt: 缺点 (quēdiǎn — khuyết điểm, thiếu sót về phẩm chất hay thiết kế), 弱点 (ruòdiǎn — điểm yếu về sức mạnh hay khả năng). 有时 bộ yếu có thể là 软肋 (ruǎn lèi — sườn mềm — điểm yếu trí mạng).
Câu ví dụ
- 每个人都有自己的弱点
Mỗi người đều có điểm yếu của riêng mình
- 他的弱点是容易紧张
Điểm yếu của anh ấy là dễ bị căng thẳng
- 敌人利用了我们的弱点
Kẻ thù đã lợi dụng điểm yếu của chúng ta
- 找出产品的弱点并加以改进
Tìm ra điểm yếu của sản phẩm và tiến hành cải tiến
Kết hợp thường gặp
- 利用弱点
lợi dụng điểm yếu
- 克服弱点
khắc phục điểm yếu
- 找出弱点
tìm ra điểm yếu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.