Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa弱点 chỉ điểm yếu về năng lực, tính cách hoặc cấu trúc. Phân biệt: 缺点 (quēdiǎn — khuyết điểm, thiếu sót về phẩm chất hay thiết kế), 弱点 (ruòdiǎn — điểm yếu về sức mạnh hay khả năng). 有时 bộ yếu có thể là 软肋 (ruǎn lèi — sườn mềm — điểm yếu trí mạng).
Câu ví dụ
- 每个人都有自己的弱点
Mỗi người đều có điểm yếu của riêng mình
- 他的弱点是容易紧张
Điểm yếu của anh ấy là dễ bị căng thẳng
- 敌人利用了我们的弱点
Kẻ thù đã lợi dụng điểm yếu của chúng ta
- 找出产品的弱点并加以改进
Tìm ra điểm yếu của sản phẩm và tiến hành cải tiến
Kết hợp thường gặp
- 利用弱点
lợi dụng điểm yếu
- 克服弱点
khắc phục điểm yếu
- 找出弱点
tìm ra điểm yếu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.